| Tên sản phẩm | Sodium Naphthalene Formaldehyde (SNF) |
| Tên gọi khác | SNF, Naphthalene sulfonate formaldehyde, Sodium naphthalene sulfonic, Acid formaldehyde |
| Công thức hóa học | 2(C10H6SO3Na)(n-1) CH2 (n-2)(C10H5SO3Na) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Số CAS | 36290-04-7 |
| Tính chất |
– SNF có ngoại quan dạng bột màu vàng nâu. – SNF là một chất hoạt động bề mặt anion. Nó được sử dụng rộng rãi để chuẩn bị hỗn hợp bê tông chảy tự do và có thể bơm được trong ngành xây dựng. – SNF dễ dàng hòa tan trong ethylene glycol, diethylene glycol, glycerol và nước, ít hòa tan trong rượu, nhưng nó không hòa tan trong dung môi hữu cơ. |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |














