| Tên sản phẩm | Polyethylene Glycol 400 |
| Tên gọi khác | PEG 400, polyethylene oxide (PEO) hoặc polyoxyethylene (POE) |
| Công thức hóa học | H-(O-CH2-CH2)n-OH |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Số CAS | 25322-68-3 |
| Tính chất |
Polyethylene Glycol 400 và 600 là chất lỏng không màu trong suốt ở 23 ºC. PEG 400 có thể là một chất lỏng không màu trong suốt, có thể là một chất lỏngtrắng đục hoặc là một chất bán rắn tuỳ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Nhiệt độ đông đặc là 20 ºC |
| Quy cách | 230 kg/phuy |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nơi nhiệt độ cao |














