| Tên sản phẩm | Giấy lọc định lượng 50, không tro, chậm 2.7µm, 110mm Whatman |
| Code | 1450-110 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng | Sử dụng để xác định trọng lượng kim loại |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Cellulose – Bề mặt: Mịn – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 2.7µm – Tốc độ lọc: 2510 giây (Herzberg) – Độ dày: 150µm – Độ xốp: Tốt – Khối lượng: 93 g/m2 – Đường kính: 110mm – Hàm lượng tro: <0.006% (Khi đốt giấy lọc ở 900oC trong không khí) |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 1450-090 | Giấy lọc định lượng 50, không tro, chậm 2.7µm, 90mm Whatman | 666.000 – 922.000 |
| 2 | 1450-110 | Giấy lọc định lượng 50, không tro, chậm 2.7µm, 110mm Whatman | 1.080.000 – 1.496.000 |
| 3 | 1450-125 | Giấy lọc định lượng 50, không tro, chậm 2.7µm, 125mm Whatman | 1.208.000 – 1.672.000 |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.